staying power

/steɪɪŋ paʊər/
Danh từ
  1. Sức bền, khả năng tiếp tục làm việc gì đó trong một thời gian dài.
    Endurance, the ability to continue at something for a long period of time.
🎬 Nghe “staying power” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish